Thứ Sáu, 28 tháng 8, 2020

Thuốc Mezavitin điều trị chứng suy giảm trí nhớ

Tìm hiểu thông tin về thuốc Mezavitin: Công dụng, liều dùng

Thuốc mezavitin thuộc nhóm thuốc hướng tâm thần, thường được chỉ định trong điều trị cải thiện các triệu chứng sa sút trí tuệ ở người già, rối loạn tiền đình và các bệnh lý khác. Việc nắm rõ các thông tin cần thiết về thuốc giúp bệnh nhân sử dụng an toàn, hiệu quả, phòng ngừa các tác dụng phụ không mong muốn xảy ra.
Thông tin cơ bản về thuốc Mezavitin
➠ Tên gốc: Mezavitin
➠ Nhóm thuốc: Phân hướng tâm thần
➠ Bào chế: Dạng viên nang cứng
➠ Thành phần: vincamine (20mg), rutin (40mg), tá dược… vừa đủ 1 viên
➠ Đóng gói: Hộp 6 vỉ x 1 viên
➠ Giá tham khảo: 360.000 đồng/ hộp (Đây không phải là giá bán niêm yết từ NSX, mức giá có thể lên, xuống tùy địa chỉ bán thuốc hoặc tùy thời điểm mua)

MEZAVITIN: CÔNG DỤNG, CHỈ ĐỊNH & CHỐNG CHỈ ĐỊNH ĐIỀU TRỊ

➤ Cơ chế tác động

+ Hoạt chất vincamin: Tác động trên sự chuyển hóa của các tế bào thần kinh, làm giảm tỉ lệ lactate/pyruvate, tăng sức tiêu thụ oxy, đồng thời tăng lưu lượng máu lên não đến nơi bị thiếu máu cục bộ.
+ Hoạt chất Rutin: Đây là chất cần thiết tạo collagen tế bào, có tác dụng bảo vệ thành mạch, giảm tính thấm mao mạch.
Thuốc Mezavitin được hấp thu nhanh, sau khoảng 2 tiếng thì đạt được nồng độ tối đa trong máu. Thuốc được đào thải qua thận gồm 5 chất chuyển hóa và vincamin không bị biến đổi.

➤ Chỉ định điều trị

Thuốc Mezavitin được hướng dẫn chỉ định điều trị trong các trường hợp sau:
+ Điều trị chứng suy giảm trí tuệ (giảm trí nhớ, mất khả năng tập trung) ở người cao tuổi
+ Điều trị bệnh rối loạn tiền đình
+ Điều trị chứng đau nửa đầu, đau đầu vận mạch
+ Hỗ trợ tăng sức bền mao mạch
+ Hỗ trợ điều trị bệnh suy giảm oxy tế bào, thiểu năng tuần hoàn não
+ Tình trạng xuất huyết (do bị viêm thận, xuất huyết phổi)
+ Hỗ trợ cầm máu cho tình trạng máu khó đông, máu không đông, máu loãng.
Ngoài ra, thuốc có thể được bác sĩ chỉ định điều trị trong một số trường hợp khác không được đề cập trong bài viết. Hãy tham khảo trực tiếp để nắm rõ.

➤ Chống chỉ định

Một số đối tượng bệnh nhân được khuyến cáo không được chỉ định điều trị thuốc mezavitin, bao gồm:
+ Người quá mẫn cảm hoặc bị dị ứng với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc
+ Bệnh nhân tân sinh mô não với tăng áp lực nội sọ.
+ Phụ nữ mang thai hoặc đang trong giai đoạn cho con bú
+ Những người đang điều trị bệnh tim và não
+ Đang sử dụng thuốc chống loạn nhịp, thuốc gây xoắn đỉnh
**Lưu ý: Đây không phải là danh sách chống chỉ định điều trị đầy đủ. Bệnh nhân có ý định dùng thuốc cần có sự kiểm tra, chẩn đoán của bác sĩ và thông báo tất cả về tình hình thể trạng, sức khỏe bản thân, bệnh lý đang gặp phải… để được cân nhắc dùng thuốc, tránh các biến chứng có thể xảy ra.
Tuy nhiên, đây không phải là danh sách đầy đủ. Bạn đọc nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định sử dụng thuốc, tốt hơn nếu báo cáo cho bác sĩ được biết thể trạng hoặc bệnh lý mà bạn đang mắc phải để tránh gặp phải các biến chứng không mong muốn.

CÁCH DÙNG VÀ LIỀU DÙNG MEZAVITIN

Bệnh nhân trước khi dùng thuốc cần tham khảo ý kiến bác sĩ về liều dùng, cách dùng cụ thể; đồng thời đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.

➤ Cách dùng

- Thuốc Mezavitin được bào chế dạng viên nang cứng, được chỉ định dùng bằng đường uống (không sử dụng thuốc để ngậm, nghiền nát hòa tan uống hoặc nhai nát)
- Người bệnh nên sử dụng thuốc (nuốt trọn viên) với ly nước lọc hoặc nước sôi để nguội đầy… để tăng khả năng hấp thụ thuốc.4
- Người bệnh tuyệt đối không được dùng thuốc chung với sữa, các loại nước ép trái cây, hoặc các chất gây kích thích như bia, rượu, cà phê, nước có gas...
Người bệnh nên sử dụng thuốc cùng với một cốc nước lớn để tăng quá trình hấp thụ thuốc. Tránh dùng thuốc với sữa, nước ép cam hoặc các loại nước ép trái cây khác.

➤ Liều dùng:

Với mỗi mục đích điều trị, tình hình nặng/ nhẹ của bệnh lý, tình trạng sức khỏe người bệnh, độ tuổi… mà bác sĩ sau khi kiểm tra sẽ có chỉ định phù hợp.
Liều dùng Mezavitin thông thường, được đề nghị sử dụng: Mỗi lần sử dụng 1 viên. Mỗi ngày uống 3 lần (sáng, trưa, tối) và tốt nhất nên sử dụng sau khoảng 15 phút sau bữa ăn.
Những thông tin về thuốc mezavitin được đề cập trên chỉ mang tính chất tham khảo (không thay thế cho lời khuyên và chỉ định của chuyên gia). Các chuyên gia Phòng Khám Đa Khoa Hoàn Cầu không đưa ra bất cứ lời tham vấn, tư vấn nào liên quan đến việc dùng thuốc Mezavitin.

Thuốc Nasrix trị bệnh tăng cholesterol trong máu

Thông tin về thuốc Nasrix: Cách sử dụng, liều dùng an toàn

Hiện nay, thuốc Nasrix được nhiều người lựa chọn trong điều trị bệnh tăng cholesterol trong máu, tăng lipid máu và hỗ trợ điều trị dự phòng đau tim, nhồi máu cơ tim, đột quỵ… Việc nắm rõ các thông tin về dùng thuốc an toàn: cách dùng, liều dùng, các lưu ý khi dùng thuốc… cũng như chế độ chăm sóc khi dùng thuốc sẽ giúp đạt được hiệu quả mong muốn.
Thông tin cơ bản về thuốc nasrix
♦ Tên biệt dược: Thuốc Nasrix
♦ Nhóm thuốc: Thuốc tim mạch
♦ Loại thuốc: Giảm cholesterol
♦ Bào chế: Viên nén
♦ Thành phần: Simvastatin (20 mg), Ezetimibe (10 mg) và một số loại tá dược vừa đủ.
♦ Đóng gói: 1 hộp x 4 vỉ (mỗi vỉ 7 viên)
♦ Sản xuất và phân phối: Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú

THUỐC NASRIX: THÀNH PHẦN, CÔNG DỤNG & CHỐNG CHỈ ĐỊNH

Để sử dụng thuốc đúng mục đích, đảm bảo phát huy tốt hiệu quả, tránh được các biến chứng nguy hiểm thì việc tìm hiểu các thông tin về thuốc không bao giờ là thừa!

► Thành phần

Theo thông tin từ nhà sản xuất, thuốc Nasrix bao gồm hai thành phần chính, đó là Simvastatin (20 mg) và Ezetimibe (10 mg) có cơ chế hoạt động như sau:
● Simvastatin (20mg): Đây là hoạt chất có tác dụng hạ mỡ trong máu, là sản phẩm của quá trình lên men Aspergillus terreus và tạo nên thành phần Simvastatin làm ức chế men khử HMG-CoA, giảm khả năng tổng hợp cholesterol trong máu.
Thuốc có khả năng hấp thụ nhanh, khoảng 1-2h sẽ đạt được nồng độ tối đa trong máu, đi đến gan, bài tiết chủ yếu qua phân và một ít qua nước tiểu.
● Ezetimibe (10mg): Hoạt chất có tác dụng giảm sự hấp thu lượng cholesterol ở ruột non, từ đó làm giảm được lượng cholesterol trong máu. Thuốc được hấp thu nhanh, chuyển hóa chủ yếu ở ruột non và gan; sau đó bài tiết qua phân và nước tiểu.

► Công dụng, chỉ định điều trị

Với các thành phần được đề cập, thuốc nasrix được chỉ định hỗ trợ điều trị trong các trường hợp sau:
+ Làm hạ lượng cholestrol trong máu cho người bị tăng mỡ trong máu
+ Bệnh nhân bị rối loạn chuyển hóa lipid trong máu.
+ Bệnh nhân bị rối loạn di truyền, ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ chất béo (cholesterol và vitamin tan ra trong chất béo)
+ Điều trị dự phòng cho người có nguy cơ đau tim, tăng huyết áp, đột quỵ
+ Người mắc bệnh động mạch vành
Lưu ý: Trong nhiều trường hợp, thuốc nasrix có thể được sử dụng cho các mục đích khác nhau. Bệnh nhân có ý định sử dụng cần tham khảo kỹ lưỡng thông tin từ bác sĩ.

► Chống chỉ định

Thuốc Nasrix được khuyến cáo không được sử dụng cho các trường hợp sau:
+ Thuốc không được sử dụng cho bệnh nhân quá mẫn cảm hoặc dị ứng với bất kỳ thành phần nào có trong thuốc.
+ Không sử dụng cho bệnh nhân mắc các bệnh lý như: suy thận nặng, viêm thận (cấp tính và mãn tính), suy giảm chức năng gan…

HƯỚNG DẪN CÁCH DÙNG & LIỀU DÙNG NASRIX AN TOÀN

► Cách dùng

Thuốc Nasrix được bào chế dưới dạng viên nén dài, được sử dụng qua đường uống trực tiếp. Bệnh nhân cần chú ý đến cách dùng thuốc, như sau:
+ Nên uống thuốc bằng nước lọc hoặc nước sôi để nguội. Tốt nhất nên uống sau bữa ăn từ 15-20 phút.
+ Tuyệt đối không được nghiền thuốc, hòa tan thuốc hoặc bẻ/ngậm/nhai thuốc nếu không có yêu cầu từ bác sĩ. Điều này làm giảm tác dụng thuốc hoặc biến đổi cơ chế hoạt động của thuốc.
+ Trong quá trình điều trị cần tuân thủ theo đúng các chỉ dẫn của bác sĩ, uống thuốc đều đặn; không được tự ý tăng/ giảm liều dùng hoặc ngừng thuốc đột ngột mà không có ý kiến của bác sĩ.
+ Quá trình dùng thuốc phải kết hợp với chế độ ăn kiêng. Tránh xa các thức ăn chiên, xào, rán nhiều dầu mỡ; hoặc đồ uống có gas, ngọt, bia, rượu, cà phê…

► Liều dùng

Tùy vào mục đích điều trị, tình hình bệnh lý và thể trạng của từng bệnh nhân mà bác sĩ sẽ có những chỉ định về liều lượng phù hợp.
Liều dùng thông thường là 1 viên/ lần uống. Mỗi lần có thể uống từ 1-2 lần (1 liều sáng và 1 liều tối). Khởi đầu bệnh nhân nên dùng liều 1 viên/ ngày.
Sau khoảng 15-20 ngày, bệnh nhân kiểm tra nồng độ cholesterol, lipid trong máu. Nếu cần thiết, bác sĩ có thể điều chỉnh liều dùng.

Trên đây là thông tin tham khảo về thuốc nasrix. Các chuyên gia Phòng Khám Đa Khoa Hoàn Cầu không đưa ra lời khuyên, tư vấn nào liên quan đến việc sử dụng thuốc. Mọi thắc mắc bệnh nhân nên liên hệ đến cơ sở y tế chuyên khoa để được hỗ trợ cụ thể, chính xác.

Thuốc Diprosalic Ointment giảm ngứa và kích ứng da

Thuốc Diprosalic Ointment: Chống chỉ định và liều dùng

Thuốc Diprosalic là loại thuốc Corticoid mạnh, có công dụng giảm ngứa ngáy, đỏ và kích ứng bề mặt da; đồng thời còn giúp làm mềm da và cải thiện tình trạng da bị bong tróc vảy.
Tuy Diprosalic chỉ là thuốc bôi ngoài da những không phải bất kì đối tượng nào cũng có thể sử dụng. Chính vì thể, hãy cũng tham khảo bài viết về thuốc Diprosalic Ointment: Chống chỉ định và liều dùng để biết cách sử dụng thuốc đúng và an toàn.

THÔNG TIN CẦN BIẾT VỀ THUỐC THUỐC MỠ DIPROSALIC

 Tên biệt dược: Diprosalic®
 Tên hoạt chất: axit salicylic, Betamethasone dipropionate
 Phân nhóm: Thuốc nhóm thuốc kháng khuẩn chứa Corticoid sử dụng tại chỗ
 Dạng bào chế: Thuốc Diprosalic được điều chế với các dạng như: 1%, 2%, 5%, 25%, 40%, 60%
 Giá bán: Hiện tại thuốc Diprosalic được bán rộng rãi tại các nhà thuốc trên toàn quốc với giá 51.000 VNĐ/ 1 tuýp 15g.
Thành phần chính
Mỗi gram thuốc mỡ Diprosalic có chứa các thành phần chính với hàm lượng như sau:
 Betamethasone dipropionate: 0.64 mg
 Axit salicylic: 0.5 mg
Thuốc Diprosalic có công dụng giảm ngứa ngáy và kích ứng bề mặt da
Thuốc Diprosalic có công dụng giảm ngứa ngáy và kích ứng bề mặt da
Công dụng của thuốc Diprosalic
Thành phần Axit salicylic, thuốc Diprosalic có thể làm mềm và loại bỏ lớp vảy bên trên bề mặt da, tạo điều kiện để hoạt chất Betamethasone dipropionate thẩm thấu sâu hơn.
Nhờ đó thuốc mỡ Diprosalic có những công dụng chính như:
 Làm giảm tình trạng khô da, da dày sừng, viêm da.
 Đồng thời còn chữa lành vùng da bị sưng, đỏ, viêm, ngứa… do mắc các bệnh như: Vảy nến, chàm, tổ đĩa, lichen phẳng, viêm da dị ứng mãn tính, viêm da tiết bã ở da đầu…
Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Diprosalic cho những người bệnh thuộc nhóm đối tượng sau:
 Người bệnh mẫn cảm/ dị ứng với một trong những thành phần của thuốc
 Người bệnh bị nhiễm trùng da do nhiễm vi khuẩn, vi nấm
 Người bệnh bị nhiễm virus herpes, zona, hay mắc bệnh thủy đậu…
 Người mắc bệnh lao qua da

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG VÀ LIỀU LƯỢNG THÍCH HỢP

Hướng dẫn sử dụng

Không bôi thuốc Diprosalic lên mặt quá 5 ngày
Không bôi thuốc Diprosalic lên mặt quá 5 ngày
Khi sử dụng thuốc mỡ Diprosalic, người dùng cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn dùng thuốc được in trên bao bì, nếu chưa rõ thì hỏi ý kiến dược sĩ hoặc nhân viên quầy thuốc.
Đồng thời, khi dùng thuốc mỡ Diprosalic, người bệnh cần ghi nhớ:
 Không bôi thuốc Diprosalic lên mặt quá 5 ngày, cũng như không bôi thuốc lên vùng da rộng trong khoảng thời gian dài.
 Không bôi thuốc mỡ Diprosalic lên vết thương hở.
 Khi bôi Diprosalic, tránh để thuốc dây vào mắt.
 Không băng kín vết thương sau khi bôi thuốc Diprosalic
 Ngưng sử dụng thuốc mỡ Diprosalic nếu bị khô da quá mức hoặc xuất hiện dấu hiệu kích ứng da.

Liều lượng sử dụng

Nên sử dụng thuốc mỡ Diprosalic theo đúng liều dùng được in trên bao bì, hoặc chỉ định của bác sĩ/ dược sĩ. Dưới đây là liều dùng trung bình tham khảo do nhà sản xuất quy định:
Liều dùng Diprosalic cho người lớn
 Bôi thuốc Diprosalic 2 lần/ ngày vào buổi sáng và buổi tối, mỗi lần chỉ bôi một lớp kem mỏng.
 Không dùng liều lượng vượt quá 60g/ 1 tuần
Liều dùng Diprosalic cho trẻ em
 Bôi thuốc Diprosalic 2 lần/ ngày vào buổi sáng và buổi tối, mỗi lần chỉ bôi một lớp kem mỏng.
 Không dùng thuốc Diprosalic quá 5 ngày.

MỘT SỐ LƯU Ý KHI SỬ DỤNG THUỐC MỠ DIPROSALIC

Bôi thuốc theo đúng hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ
Bôi thuốc theo đúng hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ
Người bệnh cần tìm hiểu và ghi nhớ những thông tin như: Khuyến cáo, tác dụng phụ và tương tác thuốc… khi sử dụng Diprosalic để tránh những rủi ro không đáng có.

Lời khuyên
Chuyên gia Phòng Khám Đa Khoa Hoàn Cầu cho biết, để đạt hiệu quả điều trị cao và bảo vệ an toàn sức khỏe, người bệnh không được phép tự ý dùng thuốc Diprosalic. Thay vào đó cần sử dụng thuốc theo đúng chỉ dẫn và liều lượng được bác sĩ quy định.
Bài viết trên cung cấp một số thông tin về thuốc mỡ điều trị bệnh về da – Diprosalic. Tuy nhiên, những thông tin này không thể thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Nếu xuất hiện triệu chứng bất thường trong thời gian dùng thuốc thì nên liên hệ ngay với bác sĩ.

Thứ Năm, 27 tháng 8, 2020

Trẻ sơ sinh bị lang sữa vì nguyên nhân gì

Vì sao trẻ sơ sinh bị lang sữa?

Tình trạng nổi đốm trắng ở trẻ sơ sinh là khá phổ biến. Tuy nhiên, nhiều mẹ không biết đó là bệnh gì và gọi chung là lang sữa. Vậy vì sao trẻ sơ sinh bị lang sữa và cách khắc phục để tránh những ảnh hưởng không mong muốn đến trẻ? Bài viết sau đây chúng tôi sẽ giúp các bậc phụ huynh có câu trả lời cho mình.

NGUYÊN NHÂN NỔI ĐỐM TRẮNG Ở TRẺ SƠ SINH

Theo BS. Đỗ Hữu Thành thuộc khoa Nội cơ xương khớp thì tình trạng nổi đốm trắng trên da trẻ sơ sinh là do nhiều nguyên nhân khác nhau. Phổ biến nhất là bệnh bạch biến và lang ben. Mỗi bệnh lý sẽ có mức độ nguy hiểm và phương pháp điều trị khác nhau. Trong đó lang ben điều trị nhanh và dễ dàng hơn so với bạch biến.
Nguyên nhân nổi đốm trắng ở trẻ sơ sinh
Nguyên nhân nổi đốm trắng ở trẻ sơ sinh
Cụ thể về 2 căn bệnh khiến trẻ sơ sinh bị lang sữa như sau:

Bệnh lang ben

Là bệnh ngoài da có thể xảy ra ở bất cứ độ tuổi nào. Nguyên nhân là da bị nhiễm vi nấm có tên pityrosporum ovale. Bố mẹ không cần quá lo lắng vì đây chỉ là bệnh ngoài da thuần túy và không gây ảnh hưởng gì đến sức khỏe của bé.
 Nguyên nhân gây bệnh:
Bên cạnh nguyên nhân chính được nêu ở trên là vi nấm pityrosporum ovale, lang ben còn được gây ra bởi các tác nhân khác như:
- Thời tiết
- Lượng dầu trên da
- Mồ hôi
- Thay đổi nội tiết tố
- Hệ miễn dịch suy giảm,…
 Triệu chứng của bệnh:
- Xuất hiện những đốm da màu sáng hoặc tối hơn so với vùng da bình thường. Trong đó, màu sắc thường gặp nhất là trắng, đôi khi cũng có nâu, đỏ hoặc hồng.
- Lang ben thường bắt gặp ở bất cứ vị trí nào trên cơ thể nhưng phổ biến nhất là mặt, ngực, cổ, cánh tay, lưng.
- Trường hợp nặng hơn, đốm trắng sẽ khô lại, xuất hiện vẩy trắng và ngứa ngáy.
- Các đốm trắng nhỏ kết hợp lại với nhau thành mảng trắng lớn và có xu hướng lây lan nhanh chóng theo thời gian.
- Mùa hè là điều kiện thuận lợi để lang ben phát triển và chúng giảm bớt trong mùa đông khi nhiệt độ giảm xuống.
 Chẩn đoán bệnh:
Nếu muốn biết trẻ sơ sinh bị lang sữa, nổi đốm trắng trên da có phải là lang ben hay không, bố mẹ phải đưa bé đến bác sĩ và thăm khám bằng ánh sáng cực tím. Ngoài ra, có thể lấy mẫu da để quan sát xem có sự tồn tại của vi nấm men hay không.

Bệnh bạch biến

Căn bệnh thứ 2 có dấu hiệu nổi đốm trắng trên da là bạch biến, đây là trạng thái da mất màu theo từng mảng, nhất là ở mặt, nách và bàn tay. Bệnh lý này có thể chữa khỏi nhưng khả năng tái phát là rất cao. Biểu hiện của bạch biến có màu trắng khác biệt rõ rệt không giống với lang ben.
 Nguyên nhân gây bệnh:
Bạch biến xuất hiện ở mọi đối tượng nhưng phổ biến nhất là trẻ nhỏ và người dưới 20 tuổi. Hiện tại có nhiều nguyên nhân gây nên bạch biến như các bệnh tự miễn dịch (viêm tuyến giáp tự miễn), yếu tố di truyền,…
 Triệu chứng của bệnh:
- Vùng da nhất định nào đó, thường là 2 bên đối xứng của cơ thể bị mất màu dần dần, nhanh chóng có màu gần như với màu trắng.
- Tiếp xúc lên vùng da bạch biến không gây cảm giác bất thường, người bệnh không thấy ngứa hay đau.
- Các mảng bạch biến đa dạng về kích thước, hình dáng và khởi phát từ những đốm trắng nhỏ.
- Nếu bệnh nặng, có thể khiến lông và tóc mất sắc tố đen hay nâu.
 Chẩn đoán bệnh:
Để biết trẻ sơ sinh bị lang sữa có phải là bệnh bạch biến không, bác sĩ sẽ áp dụng phương pháp sinh thiết, tiến hành lấy mẫu da nhỏ để kiểm tra, quan sát dưới kính hiển vi. Bên cạnh đó, kết hợp cùng các phương pháp khám da liễu để đưa ra kết luận chính xác nhất.

Theo nhận định từ các chuyên gia Phòng khám Đa khoa Hoàn Cầu: Bạch biến và lang ben là 2 bệnh lý ngoài da không nguy hiểm đến sức khỏe. Tuy nhiên, nó lại gây ra sự khác biệt lớn trên làn da, ảnh hưởng đến vẻ ngoài và thẩm mỹ của trẻ về sau. Vì vậy, bố mẹ nên điều trị dứt điểm cho trẻ càng sớm càng tốt và lưu ý chỉ điều trị khi có sự chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa.
Mong rằng những thông tin trên đã làm rõ thắc mắc trẻ sơ sinh bị lang sữa là bệnh gì và phương pháp điều trị đúng mẹ nên thực hiện. Ngoài ra, để được giải đáp mọi câu hỏi liên quan, bạn hãy liên hệ đến các bác sĩ chuyên khoa vì những lời khuyên trên không thay thế được chỉ định từ bác sĩ.

Thuốc Terpin hydrat trị các bệnh đường hô hấp

Giới thiệu về thuốc Terpin hydrat và lưu ý khi dùng

Terpin hydrat chính là biệt dược được sử dụng với công dụng điều trị các bệnh lý liên quan đến đường hô hấp. Hiểu rõ liều dùng, tác dụng phụ cũng như thông tin cơ bản về thuốc bệnh nhân sẽ tránh rủi ro khi dùng. Cùng tham khảo chia sẻ dưới đây bạn sẽ rõ hơn về thuốc Terpin hydrat này!

THÔNG TIN THUỐC TERPIN HYDRAT

Terpin hydrat thuộc phân nhóm thuốc có tác dụng với đường hô hấp. Nội dung về thuốc Terpin hydrat như sau:

1. Chỉ định

Thuốc Terpin hydrat được chỉ định điều trị các bệnh liên quan đến đường hô hấp mà đặc biệt là bệnh lý về viêm phế quản cấp tính cùng mãn tính. Người bệnh cũng có thể kết hợp dùng cùng những chế phẩm khác như là Codein khi điều trị ho do viêm phế quản gây ra.
Thuốc Terpin hydrat sẽ được dùng như là thuốc ho long đờm, chữa trị viêm loét cuống họng. Đồng thời còn giúp làm lành niêm mạc tại đường hô hấp. Thuốc sẽ giúp tăng tiết dịch khí quản và làm lỏng chất nhầy cũng như kiểm soát hiệu quả các cơn ho.

2. Liều dùng cùng cách dùng

Thuốc Terpin hydrat thường được dùng dạng pha chế thành hợp chất. Liều dùng thuốc có thể thay đổi từ 85mg đến 130mg và chia thành từ 3 đến 4 lần dùng mỗi ngày. Thuốc sẽ được phát huy tốt nhất nếu bệnh nhân dùng sau bữa ăn chính là một ly nước đầy.
Với trẻ em thì liều dùng vẫn chưa được nghiên cứu xác định cụ thể. Do vậy để đảm bảo an toàn hãy liên hệ với bác sĩ để được tư vấn kỹ hơn. Tuyệt đối không được tự ý tăng hoặc giảm liều lượng thuốc Terpin hydrat nếu chưa được bác sĩ cho phép.
Trường hợp bệnh nhân bỏ lỡ vài liều thuốc Terpin hydrat hãy uống ngay khi vừa nhớ ra. Nhưng lưu ý chỉ uống 1 liều. Vì tự ý gấp đôi liều dùng sẽ khiến bị quá liều nguy hiểm vô cùng.
Terpin hydrat thuộc phân nhóm thuốc có tác dụng với đường hô hấp
Terpin hydrat thuộc phân nhóm thuốc có tác dụng với đường hô hấp

3. Tương tác thuốc

Thuốc Terpin hydrat sẽ gây tương tác với những đồ uống có cồn, chứa chất kích thích hoặc một số thuốc không kê đơn như là thuốc an thần, thuốc chữa trầm cảm hoặc thuốc ngủ… Do vậy bệnh nhân không được tự dùng thuốc Terpin hydrat nếu chưa được bác sĩ chỉ định.
Ngoài ra bên trong thuốc sẽ chứa lượng chất gây nghiện nhỏ. Nên dùng thuốc lâu ngày có thể gây phụ thuộc.

Chuyên gia tư vấn thêm:
Chuyên gia Phòng Khám Đa Khoa Hoàn Cầu chia sẻ những thông tin trên đây không có tác dụng thay thế chẩn đoán bác sĩ. Do vậy bệnh nhân cần tuân thủ theo chỉ định bác sĩ về cách dùng thuốc Terpin hydrat.
Nội dung thuốc Terpin hydrat chỉ mang tính chất tham khảo. Bệnh nhân cần liên hệ với bác sĩ để được hỗ trợ giải đáp những câu hỏi liên quan.

Thuốc Tempovate trị viêm da, viêm da dị ứng

Tìm hiểu thuốc Tempovate và cách dùng


Tempovate chính là thuốc bôi ngoài da và được chỉ định dùng điều trị các bệnh lý da liễu. Cụ thể đó là viêm da bã nhờn, chàm, vảy nến, viêm da dị ứng hay vết côn trùng cắn… Những chia sẻ dưới đây chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thuốc Tempovate.

GIỚI THIỆU THÔNG TIN THUỐC TEMPOVATE

Tempovate được bào chế dưới dạng kem bôi ngoài da. Nó thuộc về phân nhóm thuốc chống dị ứng và được dùng điều trị trong những trường hợp quá mẫn.

1. Thành phần

Bên trong thuốc Tempovate thì thành phần chính là Clobetasol. Với thành phần này nó sẽ giúp chống viêm mạnh nhờ vào hoạt động ức chế chất trung gian của quá trình gây viêm.
Tempovate được bào chế dưới dạng kem bôi ngoài da
Tempovate được bào chế dưới dạng kem bôi ngoài da

2. Chỉ định

Thuốc được chỉ định dùng để điều trị những trường hợp bao gồm: Ngứa da, Bong vảy, Vẩy nến, Eczema (chàm), Viêm da, Viêm da dị ứng, Viêm da bã nhờn, Vết côn trùng cắn hoặc Viêm tai ngoài.
Ngoài ra vẫn còn một số tác dụng khác của thuốc Tempovate không được đề cập trong bài viết. Bệnh nhân cần trao đổi với bác sĩ chuyên khoa sẽ được nhận xét chi tiết và kỹ càng hơn.

3. Chống chỉ định

Thuốc Tempovate chống chỉ định với những trường hợp bao gồm: Đối tượng trẻ em dưới 12 tuổi, người cơ địa quá mẫn cảm với bất cứ thành phần nào bên trong thuốc. Đối tượng bệnh nhân bị viêm da quanh miệng, bị bệnh da vì nhiễm vi nấm, vi khuẩn hay virus, bị mụn trứng cá.
Để đảm bảo an toàn thì trước khi dùng thuốc bệnh nhân cần thông báo rõ về tiền sử dị ứng cũng như tình trạng sức khỏe cùng bác sĩ.

4. Cách dùng cùng liều dùng

♦ Cách dùng: Bệnh nhân có thể tìm hiểu thông qua bao bì hoặc trao đổi cùng bác sĩ về cách sử dụng thuốc Tempovate. Bởi nếu dùng sai cách có thể khiến cho thuốc không thể phát huy tối đa tác dụng. Thậm chí thì còn có thể phát sinh nhiều những tác dụng không mong muốn.
Với Tempovate thì đây là thuốc với dạng bôi ngoài da do vậy bệnh nhân cần bôi trực tiếp lên trên vùng da bị tổn thương. Trước khi tiếp xúc cùng thuốc phải làm sạch da tay cũng như vùng da cần điều trị. Sau dùng thuốc cần rửa tay sạch nhằm tránh gây tổn thương lên trên vùng da mạnh khỏe.
♦ Về liều dùng: Bệnh nhân dùng thuốc Tempovate 4 lần một ngày và một tuần không được dùng quá 50g. Thời gian điều trị tối đa cùng Tempovate là 2 tuần. Trường hợp bệnh nhân có vấn đề về sức khỏe hoặc có những triệu chứng nghiêm trọng hơn cần gặp bác sĩ để được tư vấn điều chỉnh liều dùng cho phù hợp.
Dùng thuốc theo liều lượng được bác sĩ chỉ định
Dùng thuốc theo liều lượng được bác sĩ chỉ định

5. Bảo quản

Bạn hãy bảo quản thuốc Tempovate ở điều kiện nhiệt độ phòng và tránh nơi có ánh nắng trực tiếp hoặc nơi có nhiều độ ẩm. Cần để thuốc Tempovate tránh xa tầm với trẻ em. Nếu thuốc có dấu hiệu bị biến chất hư hỏng thì không nên sử dụng nữa.

Chia sẻ của chuyên gia:
Chuyên gia Phòng Khám Đa Khoa Hoàn Cầu chia sẻ rằng bệnh nhân chỉ dùng thuốc Tempovate nếu được bác sĩ kê toa. Và đồng thời cần sử dụng đúng theo liều lượng, tần suất để mang lại hiệu quả.
Nội dung liên quan đến thuốc Tempovate được trình bày trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Nếu cần được tư vấn kỹ hơn bạn vui lòng liên hệ cùng bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thuốc Digoxin điều trị các bệnh lý tim mạch

Cách sử dụng và liều lượng của thuốc Digoxin

Thuốc Digoxin – một loại glycosid trợ tim được tổng hợp từ loại lá Digitalis lanata. Loại thuốc này được sử dụng trong những trường hợp như: rung nhĩ, cuồng động nhĩ thất, suy tim, nhịp nhanh trên thất kịch phát… Để việc điều trị bằng thuốc diễn ra an toàn và đạt kết quả tốt, chúng tôi xin chia sẻ cách sử dụng và liều lượng của thuốc Digoxin qua bài viết sau.

THÔNG TIN VỀ THUỐC DIGOXIN

 Tên thuốc: Digoxin
 Phân nhóm: Thuộc nhóm thuốc chống loạn nhịp tim, glycosid trợ tim
 Giá thành: Hiện nay, thuốc Digoxin được lưu hành rộng rãi trên toàn quốc, người bệnh có thể mua Digoxin dạng viên nén 250 microgam với giá từ 35.000 – 40.000 VNĐ/ hộp 10 vỉ x 10 viên.

Dạng bào chế – hàm lượng

Digoxin có các dạng bào chế với hàm lượng cụ thể như sau:
 Cồn ngọt: 50 microgam/ml (dạng chai 60ml)
 Viên nén: 500 microgam, 250 microgam, 125 microgam
 Viên nang chứa dịch lỏng: 50 microgam, 100 microgam và 200 microgam
 Thuốc tiêm: Hàm lượng 100 microgam/ml (1ml) và 250 microgam/ml (2ml)
Có thể một số dạng bào chế và hàm lượng của thuốc Digoxin vẫn chưa được đề cập trong bài viết. Nếu muốn tìm hiểu thông tin cụ thể, người dùng hãy liên hệ với dược sĩ để được tư vấn.

Dược lý – Cơ chế tác dụng của Digoxin

 Digoxin là một dạng glycoside trợ tim, loại thuốc này tác dụng bằng cách tăng lực co cơ tim và làm co sợi cơ dương tính, từ đó giảm tần số mạch ở người bệnh suy tim.
 Ngoài ra, Digoxin còn có tác dụng làm giảm điều nhịp trực tiếp, làm giảm tần số tim nhờ khả năng kích thích dây thần kinh phế vị. Đồng thời làm chậm quá trình dẫn truyền trong nút nhĩ thất.
Thuốc Digoxin được sử dụng trong điều trị các bệnh tim mạch
Thuốc Digoxin được sử dụng trong điều trị các bệnh tim mạch
 Thuốc Digoxin dạng viên nén và dạng dung dịch uống có sinh khả dụng rất cao. Khi uống, tác dụng xuất hiện chỉ sau 30 – 60 phút sử dụng, phát huy tác dụng đầy đủ trong vòng 5 – 7 giờ.
 Đối với thuốc dạng tiêm, bắt đầu phát huy tác dụng sau khi tiêm 10 phút, phát huy tác dụng đầy đủ sau 2 – 4 giờ tiêm thuốc.
 Thuốc Digoxin chủ yếu được chuyển hóa qua gan ở dạng ít hay không có hoạt tính. Sau đó thuốc sẽ được thải trừ qua đường tiểu.

Chỉ định sử dụng thuốc Digoxin

Thuốc Digoxin được chỉ định điều trị các bệnh lý tim mạch, cụ thể là những tình trạng sau:
 Rung nhĩ, cuồng động nhĩ thất
 Suy tim
 Nhịp tim nhanh trên thất kịch phát
Thuốc Digoxin chỉ được sử dụng khi có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa. Không tự ý sử dụng thuốc khi chưa qua thăm khám kể cả khi bản thân đang gặp phải các vấn đề sức khỏe trên.

Chống chỉ định

Chống chỉ định sử dụng thuốc Digoxin với nhóm đối tượng sau:
 Người mắc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn, trừ trường hợp mắc bệnh này đi kèm với suy tim và rung nhĩ.
 Block nhĩ thất cấp độ II, Block tim hoàn toàn từng cơn
 Loạn nhịp tim trên thất do mắc phải hội chứng Wolff – Parkinson – White
 Cần theo dõi điện tâm đồ chặt chẽ nếu buộc phải sử dụng thuốc Digoxin cho bệnh nhân có nguy cơ tai biến cao.

CÁCH SỬ DỤNG – LIỀU LƯỢNG – BẢO QUẢN

Cách sử dụng – liều dùng

 Cách sử dụng thuốc Digoxin chủ yếu phụ thuộc vào dạng bào chế của thuốc. Người bệnh có thể tham khảo thông tin in trên bao bì hoặc trao đổi với bác sĩ điều trị để biết cách sử dụng.
 Liều dùng của thuốc Digoxin được điều trị theo từng trường hợp cụ thể. Vì vậy, dưới đây chỉ là liều dùng mang tính tham khảo. Để biết được liều lượng cụ thể, người bệnh cần tro đổi với bác sĩ chuyên khoa.
 Bên cạnh đó, sinh khả dụng của các dạng thuốc Digoxin có sự chênh lệch khá lớn. Vì thế cần điều chỉnh liều lượng sử dụng tùy theo dạng bào chế, để tránh tình trạng thiếu liều hay quá liều.
Liều dùng Digoxin cho người trưởng thành
Điều trị chậm
 Liều dùng thông thường là 125 – 500 microgam (viên nén)/lần/ngày. Hoặc dùng 100 – 350 microgam (thuốc dạng tiêm tĩnh mạch)/lần/ngày.
 Thời gian điều trị trong vòng 5 – 10 ngày, sử dụng đều đặn tại 1 thời điểm cụ thể trong ngày.
Điều trị cấp tính
 Liều dùng phải được chỉ định bởi bác sĩ chuyên khoa, đồng thời người bệnh cần được theo dõi điện tâm đồ chặt chẽ.
 Người bệnh từ 70kg trở lên, không béo – do Digoxin không đi vào mô mỡ và chỉ phân bố vào thịt. Bắt đầu sử dụng 500 – 750 microgam tiêm tĩnh mạch/ hoặc 750 – 1000 microgam dạng viên uống.
Sử dụng thuốc Digoxin theo đúng liều lượng bác sĩ chỉ định
Sử dụng thuốc Digoxin theo đúng liều lượng bác sĩ chỉ định
 Sau đó sử dụng 250 microgam dạng tiêm tĩnh mạch, cách 3 giờ tiêm 1 lần. Hoặc sử dụng 500 microgam thuốc dạng viên uống, cách 6 giờ/ lần đến khi đạt được tác dụng đầy đủ.
 Liều dùng tối đa: Không quá 2000 microgam dạng viên uống và 1500 microgam dạng tiêm tĩnh mạch.
Lưu ý: Cần điều chỉnh liều lượng sử dụng cho người cao tuổi và bệnh nhân suy thận.
Liều dùng Digoxin dành cho trẻ em
Thuốc Digoxin dạng viên nén chỉ sử dụng cho trẻ em từ 5 tuổi trở lên. Với trẻ em dưới 5 tuổi có thể sử dụng Digoxin ở những dạng bào chế khác.
Trẻ sơ sinh
 Liều dùng ban đầu: 20 microgam/kg thể trọng dạng tiêm tĩnh mạch.
 Sau đó sử dụng 7 microgam/kg/ngày. Cần giảm liều lượng ở trẻ sinh non/ trẻ có sức khỏe yếu.
Trẻ 6 tháng tuổi
 Ban đầu sử dụng 30 microgam/kg dạng tiêm tĩnh mạch.
 Sau đó sử dụng 10 – 20 microgam/kg/ngày.
Lời khuyên
Theo các y bác sĩ Phòng Khám Đa Khoa Hoàn Cầu, thuốc Digoxin được sử dụng trong điều trị các bệnh tim mạch. Chính vì thế, người bệnh phải dùng thuốc theo đúng chỉ định và hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa, không được tự ý dùng thuốc vì có thể gặp phải những triệu chứng nguy hiểm.
Bài viết trên cung cấp những thông tin tổng quan về thuốc Digoxin, tuy nhiên nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, chưa có sự kiểm duyệt từ chuyên gia. Vì thế, người bệnh cần thăm khám và nhận đươc sự tư vấn từ bác sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.